Pinsir δ vs Carbink
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 60 | 90 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 40 Guillotine · 3 năng lượng | 70+ Counter Jewel · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 13,3 | 23,3 | |
| Chiêu thức | Poké-Body Armor Delta Call · 1 NL Guillotine · 3 NL · 40 | Ability Double Type Counter Jewel · 3 NL · 70+ | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Không | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Dragon Frontiers | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Pinsir δ | Carbink |
|---|---|---|
| Pinsir δ | – | Bình thường |
| Carbink | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.