So sánh thẻ bài

Steelix vs Bronzong

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×SteelixSteelixSandstorm · #23
×BronzongBronzongPitch Black · #64Hơn ở 4 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 1Stage 1
HệThépThép
HP100130
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ1 thẻ
Tiến hóa từOnixBronzor
Chiêu mạnh nhất10+ Rage · 3 năng lượng120 Metal Block · 3 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng3,340,0
Chiêu thức

Rage · 3 NL · 10+

Spinning Tail · 4 NL

Gentle Slap · 1 NL · 40

Metal Block · 3 NL · 120

Điểm yếuLửa ×2Lửa ×2
KhángCỏ -30Cỏ -30
Rút lui (năng lượng)43
Regulation–J
Hợp lệKhôngStandard, Expanded
Độ hiếmRareUncommon
Bộ thẻSandstormPitch Black

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →SteelixBronzong
Steelix–Bình thường
BronzongBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=ex2-23,me5-64

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ