Team Aqua's Kyogre vs Palkia
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | NướcBóng tối | Nước | |
| HP | 100 | 130 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 50+ Aqua Smash · 3 năng lượng | 100 Wormhole · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 16,7 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Poké-Body Power Saver Aqua Trip · 2 NL · 10 Aqua Smash · 3 NL · 50+ | Wormhole · 3 NL · 100 | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 2 | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Không | Không | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Rare | |
| Bộ thẻ | Team Magma vs Team Aqua | 30th Celebration |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Team Aqua's Kyogre | Palkia |
|---|---|---|
| Team Aqua's Kyogre | – | Bình thường |
| Palkia | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.