Deoxys ex vs Xerneas
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 100 | 130 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 10+ Energy Burst · 2 năng lượng | 30× Geo Storm · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 5,0 | 10,0 | |
| Chiêu thức | Poké-Power Form Change Energy Burst · 2 NL · 10+ | Geo Storm · 3 NL · 30× | |
| Điểm yếu | Siêu linh ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Không | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo EX | Rare | |
| Bộ thẻ | Deoxys | Chaos Rising |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Deoxys ex | Xerneas |
|---|---|---|
| Deoxys ex | – | Bình thường |
| Xerneas | Điểm yếu ×2 | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.