Ninetales-EX vs Chandelure V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · EX | Basic · V | |
| Hệ | Lửa | Lửa | |
| HP | 170 | 200 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 130 Fire Blast · 4 năng lượng | 40× Poltergeist · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 32,5 | 20,0 | |
| Chiêu thức | Flare Bonus · 1 NL Fire Blast · 4 NL · 130 | Confuse Ray · 1 NL Poltergeist · 2 NL · 40× | |
| Điểm yếu | Nước ×2 | Nước ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | – | E | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo EX | Rare Ultra | |
| Bộ thẻ | Generations | Fusion Strike |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Ninetales-EX | Chandelure V |
|---|---|---|
| Ninetales-EX | – | Bình thường |
| Chandelure V | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.