So sánh thẻ bài

Meganium vs Ludicolo

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×MeganiumMeganiumHeartGold & SoulSilver · #26
×LudicoloLudicoloPhantasmal Flames · #7Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 2Stage 2
HệCỏCỏ
HP130160
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ1 thẻ
Tiến hóa từBayleefLombre
Chiêu mạnh nhất60 Giant Bloom · 3 năng lượng120 Lunge Out · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng20,060,0
Chiêu thức

Sleep Powder · 1 NL · 30

Giant Bloom · 3 NL · 60

Ability Excited Heal

Lunge Out · 2 NL · 120

Điểm yếuLửa ×2Lửa ×2
KhángNước -20Không
Rút lui (năng lượng)22
Regulation–I
Hợp lệKhôngStandard, Expanded
Độ hiếmRareUncommon
Bộ thẻHeartGold & SoulSilverPhantasmal Flames

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →MeganiumLudicolo
Meganium–Bình thường
LudicoloBình thường–

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=hgss1-26,me2-7

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ