Sableye vs Qwilfish
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic · Single Strike | |
| Hệ | Bóng tối | Bóng tối | |
| HP | 60 | 90 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 20+ Dark Hand · 2 năng lượng | 30 Poison Jab · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 10,0 | 15,0 | |
| Chiêu thức | Pull Out · 1 NL Dark Hand · 2 NL · 20+ | Ability Bursting Needles Poison Jab · 2 NL · 30 | |
| Điểm yếu | Không | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không màu -20 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | – | E | |
| Hợp lệ | Không | Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Common | |
| Bộ thẻ | HS—Undaunted | Chilling Reign |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Sableye | Qwilfish |
|---|---|---|
| Sableye | – | Bình thường |
| Qwilfish | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.