Mega Kangaskhan ex vs Moltres & Zapdos & Articuno-GX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · MEGA · ex | Basic · TAG TEAM · GX | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 300 | 300 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 3 thẻ | 3 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 200+ Rapid-Fire Combo · 3 năng lượng | 210 Trinity Burn · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 66,7 | 52,5 | |
| Chiêu thức | Ability Run Errand Rapid-Fire Combo · 3 NL · 200+ | Trinity Burn · 4 NL · 210 Sky Legends-GX · 1 NL | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 3 | |
| Regulation | I | – | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Ultra Rare | Rare Ultra | |
| Bộ thẻ | Mega Evolution | Hidden Fates |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Mega Kangaskhan ex | Moltres & Zapdos & Articuno-GX |
|---|---|---|
| Mega Kangaskhan ex | – | Bình thường |
| Moltres & Zapdos & Articuno-GX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.