Mantine vs Kyogre
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 110 | 140 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 50 Waterfall · 2 năng lượng | 60+ Hydro Pump · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 25,0 | 15,0 | |
| Chiêu thức | Call for Family · 1 NL Waterfall · 2 NL · 50 | Hydro Pump · 4 NL · 60+ | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 4 | |
| Regulation | I | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Không | |
| Độ hiếm | Common | Rare | |
| Bộ thẻ | Mega Evolution | 30th Celebration |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Mantine | Kyogre |
|---|---|---|
| Mantine | – | Bình thường |
| Kyogre | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.