Magnemite vs Zapdos
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 70 | 100 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 10 Beam · 1 năng lượng | 50+ Lightning Wing · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 10,0 | 12,5 | |
| Chiêu thức | Beam · 1 NL · 10 | Drill Peck · 3 NL · 30 Lightning Wing · 4 NL · 50+ | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Điện +30 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | I | – | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Không | |
| Độ hiếm | Common | Rare | |
| Bộ thẻ | Mega Evolution | Supreme Victors |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Magnemite | Zapdos |
|---|---|---|
| Magnemite | – | Điểm yếu +30 |
| Zapdos | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.