Rotom ex vs Miraidon ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · Tera · ex | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 190 | 220 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 130 Thunderbolt · 2 năng lượng | 120+ Hadron Spark · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 65,0 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Ability Multi Adapter Thunderbolt · 2 NL · 130 | Slashing Claw · 1 NL · 40 Hadron Spark · 3 NL · 120+ | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | I | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Ultra Rare | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Phantasmal Flames | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Rotom ex | Miraidon ex |
|---|---|---|
| Rotom ex | – | Bình thường |
| Miraidon ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.