Gloom vs Servine
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 70 | 100 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Oddish | Snivy | |
| Chiêu mạnh nhất | 20 Disperse Drool · 1 năng lượng | 40 Solar Cutter · 1 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 20,0 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Disperse Drool · 1 NL · 20 | Solar Cutter · 1 NL · 40 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | I | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Common | Common | |
| Bộ thẻ | Phantasmal Flames | Perfect Order |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Gloom | Servine |
|---|---|---|
| Gloom | – | Bình thường |
| Servine | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.