So sánh thẻ bài

Boltund vs Dracozolt

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×BoltundBoltundPhantasmal Flames · #31Hơn ở 1 chỉ số
×DracozoltDracozoltShining Fates Shiny Vault · #SV045Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 1Stage 1
HệĐiệnĐiện
HP130160
Thẻ thưởng khi bị hạ1 thẻ1 thẻ
Tiến hóa từYamperRare Fossil
Chiêu mạnh nhất70+ Electric Run · 2 năng lượng200 Giga Impact · 4 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng35,050,0
Chiêu thức

Electric Run · 2 NL · 70+

Amping Up · 1 NL · 30

Giga Impact · 4 NL · 200

Điểm yếuGiác đấu ×2Giác đấu ×2
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)14
RegulationID
Hợp lệStandard, ExpandedExpanded
Độ hiếmCommonRare Shiny
Bộ thẻPhantasmal FlamesShining Fates Shiny Vault

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →BoltundDracozolt
Boltund–Bình thường
DracozoltBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, D): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=me2-31,swsh45sv-SV045

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ