Lunatone vs Groudon
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 110 | 140 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 50 Power Gem · 2 năng lượng | 150 Megaton Fall · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 25,0 | 37,5 | |
| Chiêu thức | Ability Lunar Cycle Power Gem · 2 NL · 50 | Hammer In · 3 NL · 80 Megaton Fall · 4 NL · 150 | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 3 | |
| Regulation | I | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare | Rare | |
| Bộ thẻ | Ascended Heroes | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Lunatone | Groudon |
|---|---|---|
| Lunatone | – | Bình thường |
| Groudon | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.