Okidogi vs Aerodactyl-EX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic · EX | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 140 | 170 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 80+ Settle the Score · 3 năng lượng | 70 Land Crush · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 26,7 | 23,3 | |
| Chiêu thức | Light Punch · 1 NL · 20 Settle the Score · 3 NL · 80+ | Rock Smash · 2 NL · 30+ Land Crush · 3 NL · 70 | |
| Điểm yếu | Siêu linh ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 1 | |
| Regulation | I | – | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare | Promo | |
| Bộ thẻ | Ascended Heroes | XY Black Star Promos |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Okidogi | Aerodactyl-EX |
|---|---|---|
| Okidogi | – | Bị kháng -20 |
| Aerodactyl-EX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.