Registeel ex vs Lucario & Melmetal-GX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · TAG TEAM · GX | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 230 | 260 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 3 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 140 Protecting Steel · 4 năng lượng | 150 Heavy Impact · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 35,0 | 37,5 | |
| Chiêu thức | Regi Charge · 1 NL Protecting Steel · 4 NL · 140 | Steel Fist · 2 NL · 50 Heavy Impact · 4 NL · 150 Full Metal Wall-GX · 1 NL | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Siêu linh -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 3 | |
| Regulation | J | – | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | Rare Holo GX | |
| Bộ thẻ | Ascended Heroes | Unbroken Bonds |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Registeel ex | Lucario & Melmetal-GX |
|---|---|---|
| Registeel ex | – | Bình thường |
| Lucario & Melmetal-GX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.