So sánh thẻ bài

Dragapult ex vs Dragonite ex

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Dragapult exDragapult exAscended Heroes · #160Hơn ở 3 chỉ số
×Dragonite exDragonite exObsidian Flames · #159Hơn ở 1 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 2 · Tera · exStage 2 · ex · Tera
HệRồngRồng
HP320330
Thẻ thưởng khi bị hạ2 thẻ2 thẻ
Tiến hóa từDrakloakDragonair
Chiêu mạnh nhất200 Phantom Dive · 2 năng lượng140+ Mighty Meteor · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng100,070,0
Chiêu thức

Jet Headbutt · 1 NL · 70

Phantom Dive · 2 NL · 200

Wing Attack · 1 NL · 70

Mighty Meteor · 2 NL · 140+

Điểm yếuKhôngKhông
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)12
RegulationHG
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmDouble RareDouble Rare
Bộ thẻAscended HeroesObsidian Flames

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Dragapult exDragonite ex
Dragapult ex–Bình thường
Dragonite exBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, G): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
  • Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=me2pt5-160,sv3-159

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ