Sprigatito ex vs Wo-Chien ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · ex | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 200 | 230 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 100 Magical Leaf · 3 năng lượng | 220 Forest Blast · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 33,3 | 55,0 | |
| Chiêu thức | Scratch · 1 NL · 20 Magical Leaf · 3 NL · 100 | Covetous Ivy · 3 NL Forest Blast · 4 NL · 220 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 4 | |
| Regulation | H | G | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Ultra Rare | Hyper Rare | |
| Bộ thẻ | Ascended Heroes | Paldean Fates |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Sprigatito ex | Wo-Chien ex |
|---|---|---|
| Sprigatito ex | – | Bình thường |
| Wo-Chien ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation H, G): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.