Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ |
|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · ex | |
| Hệ | Bóng tối | |
| HP | 210 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | — Cruel Arrow · 3 năng lượng | |
| Chiêu thức | Ability Flip the Script Cruel Arrow · 3 NL | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | |
| Regulation | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Ascended Heroes |