Steven's Metagross ex vs Aegislash ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 · ex | Stage 2 · ex | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 340 | 330 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Steven's Metang | Doublade | |
| Chiêu mạnh nhất | 200 Metal Stomp · 3 năng lượng | 220 Double-Edged Slash · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 66,7 | 110,0 | |
| Chiêu thức | Ability X-Boot Metal Stomp · 3 NL · 200 | Peerless Edge · 1 NL · 70× Double-Edged Slash · 2 NL · 220 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 3 | |
| Regulation | I | G | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Special Illustration Rare | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Ascended Heroes | Paradox Rift |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Steven's Metagross ex | Aegislash ex |
|---|---|---|
| Steven's Metagross ex | – | Bình thường |
| Aegislash ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, G): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.