Voltorb ex vs Pikachu ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · Tera · ex | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 170 | 200 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 100+ Hundred-Hitting Ball · 3 năng lượng | 300 Topaz Bolt · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 33,3 | 100,0 | |
| Chiêu thức | Hundred-Hitting Ball · 3 NL · 100+ | Ability Resolute Heart Topaz Bolt · 3 NL · 300 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | J | H | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Ascended Heroes | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Voltorb ex | Pikachu ex |
|---|---|---|
| Voltorb ex | – | Bình thường |
| Pikachu ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation J, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.