Iono's Kilowattrel vs Toxtricity
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 120 | 140 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Iono's Wattrel | Toxel | |
| Chiêu mạnh nhất | 70 Mach Bolt · 3 năng lượng | 150 Thunderous Bolt · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 23,3 | 50,0 | |
| Chiêu thức | Ability Flashing Draw Mach Bolt · 3 NL · 70 | Light Punch · 1 NL · 40 Thunderous Bolt · 3 NL · 150 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -30 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | I | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Không | |
| Độ hiếm | Rare | Common | |
| Bộ thẻ | Ascended Heroes | 30th Celebration |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Iono's Kilowattrel | Toxtricity |
|---|---|---|
| Iono's Kilowattrel | – | Bình thường |
| Toxtricity | Điểm yếu ×2 | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.