Decidueye ex vs Venusaur ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 · ex | Stage 2 · ex | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 320 | 340 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Dartrix | Ivysaur | |
| Chiêu mạnh nhất | 240 Crushing Arrow · 4 năng lượng | 150 Dangerous Toxwhip · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 60,0 | 50,0 | |
| Chiêu thức | Ability Sniper's Eye Crushing Arrow · 4 NL · 240 | Ability Tranquil Flower Dangerous Toxwhip · 3 NL · 150 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 4 | |
| Regulation | J | G | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Ultra Rare | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Perfect Order | Stellar Crown |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Decidueye ex | Venusaur ex |
|---|---|---|
| Decidueye ex | – | Bình thường |
| Venusaur ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation J, G): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.