Aromatisse vs Golurk
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 120 | 150 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Spritzee | Golett | |
| Chiêu mạnh nhất | 50 Draining Kiss · 2 năng lượng | 190 Megaton Fall · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 25,0 | 47,5 | |
| Chiêu thức | Ability Scent Collection Draining Kiss · 2 NL · 50 | Reinforced Punch · 3 NL · 60+ Megaton Fall · 4 NL · 190 | |
| Điểm yếu | Thép ×2 | Bóng tối ×2 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 4 | |
| Regulation | J | E | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Rare | |
| Bộ thẻ | Perfect Order | Chilling Reign |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Aromatisse | Golurk |
|---|---|---|
| Aromatisse | – | Bình thường |
| Golurk | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation J, E): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.