Snorlax vs Lugia-GX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic · GX | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 160 | 190 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 160 Collapse · 4 năng lượng | 170 Pelagic Blade · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | 42,5 | |
| Chiêu thức | Gormandizer · 1 NL Collapse · 4 NL · 160 | Psychic · 3 NL · 30+ Pelagic Blade · 4 NL · 170 Lost Purge-GX · 3 NL | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 2 | |
| Regulation | J | – | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Common | Rare Rainbow | |
| Bộ thẻ | Perfect Order | Lost Thunder |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Snorlax | Lugia-GX |
|---|---|---|
| Snorlax | – | Bình thường |
| Lugia-GX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.