Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Stage 1 | |
| Hệ | Thép | |
| HP | 100 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Honedge | |
| Chiêu mạnh nhất | 60× Weaponized Swords · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 30,0 | |
| Chiêu thức | Weaponized Swords · 2 NL · 60× | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | |
| Regulation | J | |
| Hợp lệ | Expanded | |
| Độ hiếm | Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Perfect Order |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.