Mega Dragalge ex vs Alolan Exeggutor ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 · MEGA · ex | Stage 1 · Tera · ex | |
| Hệ | Rồng | Rồng | |
| HP | 330 | 300 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 3 thẻ | 2 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Skrelp | Exeggcute | |
| Chiêu mạnh nhất | — Corrosive Liquid · 2 năng lượng | 150 Tropical Frenzy · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | – | 75,0 | |
| Chiêu thức | Corrosive Liquid · 2 NL Pernicious Poison · 2 NL | Tropical Frenzy · 2 NL · 150 Swinging Sphene · 3 NL | |
| Điểm yếu | Không | Không | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 3 | |
| Regulation | J | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Ultra Rare | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Chaos Rising | Surging Sparks |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Mega Dragalge ex | Alolan Exeggutor ex |
|---|---|---|
| Mega Dragalge ex | – | Bình thường |
| Alolan Exeggutor ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation J, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.