So sánh thẻ bài

Mega Dragalge ex vs Alolan Exeggutor ex

Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×Mega Dragalge exMega Dragalge exChaos Rising · #104Hơn ở 2 chỉ số
×Alolan Exeggutor exAlolan Exeggutor exSurging Sparks · #133Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm thẻ
Loại thẻStage 1 · MEGA · exStage 1 · Tera · ex
HệRồngRồng
HP330300
Thẻ thưởng khi bị hạ3 thẻ2 thẻ
Tiến hóa từSkrelpExeggcute
Chiêu mạnh nhất— Corrosive Liquid · 2 năng lượng150 Tropical Frenzy · 2 năng lượng
Sát thương mỗi năng lượng–75,0
Chiêu thức

Corrosive Liquid · 2 NL

Pernicious Poison · 2 NL

Tropical Frenzy · 2 NL · 150

Swinging Sphene · 3 NL

Điểm yếuKhôngKhông
KhángKhôngKhông
Rút lui (năng lượng)23
RegulationJH
Hợp lệStandard, ExpandedStandard, Expanded
Độ hiếmUltra RareDouble Rare
Bộ thẻChaos RisingSurging Sparks

Đối đầu: ai khắc ai?

Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →Mega Dragalge exAlolan Exeggutor ex
Mega Dragalge ex–Bình thường
Alolan Exeggutor exBình thường–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
  • Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation J, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-the-bai/?game=pokemon&the=me4-104,sv8-133

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ