Delibird vs Regice
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 90 | 120 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 40 Flap · 2 năng lượng | 90 Blizzard · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 20,0 | 30,0 | |
| Chiêu thức | Pleasing Present · 1 NL Flap · 2 NL · 40 | Icicle · 2 NL · 30 Blizzard · 3 NL · 90 | |
| Điểm yếu | Thép ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 3 | |
| Regulation | J | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Chaos Rising | Journey Together |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Delibird | Regice |
|---|---|---|
| Delibird | – | Bình thường |
| Regice | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation J, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.