Ampharos vs Alolan Golem
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 | Stage 2 | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 160 | 180 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Flaaffy | Alolan Graveler | |
| Chiêu mạnh nhất | 140 Flashing Bolt · 2 năng lượng | 190 Super Zap Cannon · 5 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 70,0 | 38,0 | |
| Chiêu thức | Ability Synchro Pulse Flashing Bolt · 2 NL · 140 | Electromagnetic Bomb · 0 NL · 20× Super Zap Cannon · 5 NL · 190 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Thép -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 4 | |
| Regulation | J | – | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare | Rare | |
| Bộ thẻ | Chaos Rising | Team Up |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Ampharos | Alolan Golem |
|---|---|---|
| Ampharos | – | Bình thường |
| Alolan Golem | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.