Watchog vs Braviary
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 100 | 130 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Patrat | Rufflet | |
| Chiêu mạnh nhất | 50 Low Kick · 1 năng lượng | 120 Blasting Wind · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 50,0 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Snap Inspection · 1 NL Low Kick · 1 NL · 50 | Drag Off · 2 NL Blasting Wind · 3 NL · 120 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | J | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Common | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Chaos Rising | Surging Sparks |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Watchog | Braviary |
|---|---|---|
| Watchog | – | Bình thường |
| Braviary | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation J, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.