Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ |
|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · MEGA · ex | |
| Hệ | Bóng tối | |
| HP | 280 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 3 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 110+ Dusk Raid · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 55,0 | |
| Chiêu thức | Dusk Raid · 2 NL · 110+ Abyss Eye · 3 NL | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | |
| Regulation | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Mega Hyper Rare | |
| Bộ thẻ | Pitch Black |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.