Lampent vs Clefable
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 90 | 120 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Litwick | Clefairy | |
| Chiêu mạnh nhất | — Spreading Light · 1 năng lượng | 100 Magical Shot · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | – | 33,3 | |
| Chiêu thức | Spreading Light · 1 NL | Metronome · 2 NL Magical Shot · 3 NL · 100 | |
| Điểm yếu | Bóng tối ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -30 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | J | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Pitch Black | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Lampent | Clefable |
|---|---|---|
| Lampent | – | Bình thường |
| Clefable | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation J, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.