Goldeen vs Cetoddle
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 70 | 100 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 30 Pierce · 2 năng lượng | 20 Draining Fin · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 15,0 | 10,0 | |
| Chiêu thức | Pierce · 2 NL · 30 | Draining Fin · 2 NL · 20 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | Thép ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 3 | |
| Regulation | J | H | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Illustration Rare | Common | |
| Bộ thẻ | Pitch Black | Surging Sparks |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Goldeen | Cetoddle |
|---|---|---|
| Goldeen | – | Bình thường |
| Cetoddle | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation J, H): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.