Zamazenta vs Jirachi ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic · ex | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 130 | 160 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 100 Shield Press · 3 năng lượng | 150 Swift · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 33,3 | 50,0 | |
| Chiêu thức | Fend Off · 1 NL · 20 Shield Press · 3 NL · 100 | Wish Granter · 1 NL Swift · 3 NL · 150 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Cỏ -30 | Cỏ -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 1 | |
| Regulation | J | J | |
| Hợp lệ | Không | Không | |
| Độ hiếm | Rare | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | 30th Celebration | 30th Celebration |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Zamazenta | Jirachi ex |
|---|---|---|
| Zamazenta | – | Bình thường |
| Jirachi ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.