Pikachu ex vs Miraidon ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · ex | Basic · Tera · ex | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 190 | 220 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 200 Thunder · 3 năng lượng | 120+ Hadron Spark · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 66,7 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Zip-Zap Frenzy · 1 NL Thunder · 3 NL · 200 | Slashing Claw · 1 NL · 40 Hadron Spark · 3 NL · 120+ | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | J | J | |
| Hợp lệ | Không | Expanded | |
| Độ hiếm | Double Rare | Double Rare | |
| Bộ thẻ | 30th Celebration | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Pikachu ex | Miraidon ex |
|---|---|---|
| Pikachu ex | – | Bình thường |
| Miraidon ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.