Gloom vs Erika's Weepinbell
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 60 | 90 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Oddish | Erika's Bellsprout | |
| Chiêu mạnh nhất | 20 Strange Powder · 2 năng lượng | 70 Leafy Cyclone · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 10,0 | 35,0 | |
| Chiêu thức | Strange Powder · 2 NL · 20 Sticky Nectar · 3 NL · 20+ | Melt · 1 NL · 30 Leafy Cyclone · 2 NL · 70 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Không | Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Neo Genesis | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Gloom | Erika's Weepinbell |
|---|---|---|
| Gloom | – | Bình thường |
| Erika's Weepinbell | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.