Rampardos GL vs Sandy Shocks
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · SP | Basic · Ancient | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 90 | 120 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 40+ Rend · 3 năng lượng | 60 Power Gem · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 13,3 | 30,0 | |
| Chiêu thức | Trample · 2 NL Rend · 3 NL · 40+ | Magnetic Burst · 1 NL · 20+ Power Gem · 2 NL · 60 | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | – | H | |
| Hợp lệ | Không | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Rising Rivals | Temporal Forces |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Rampardos GL | Sandy Shocks |
|---|---|---|
| Rampardos GL | – | Bình thường |
| Sandy Shocks | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.