Alakazam E4 vs Deoxys
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · SP | Basic | |
| Hệ | Siêu linh | Siêu linh | |
| HP | 80 | 110 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 30 Mysterious Beam · 3 năng lượng | 80+ Psychic · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 10,0 | 26,7 | |
| Chiêu thức | Recover · 1 NL Mysterious Beam · 3 NL · 30 | Genome Charge · 1 NL Psychic · 3 NL · 80+ | |
| Điểm yếu | Siêu linh ×2 | Bóng tối ×2 | |
| Kháng | Không | Giác đấu -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 1 | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Không | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Rising Rivals | Chaos Rising |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Alakazam E4 | Deoxys |
|---|---|---|
| Alakazam E4 | – | Bình thường |
| Deoxys | Điểm yếu ×2 | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.