Beedrill G vs Maractus
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · SP | Basic | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 80 | 110 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 30× Fury Attack · 3 năng lượng | 20 Corner · 1 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 10,0 | 20,0 | |
| Chiêu thức | Raid · 1 NL · 10 Fury Attack · 3 NL · 30× | Ability Exploding Needles Corner · 1 NL · 20 | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | – | I | |
| Hợp lệ | Không | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Common | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Arceus | Journey Together |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Beedrill G | Maractus |
|---|---|---|
| Beedrill G | – | Bình thường |
| Maractus | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.