Probopass vs Gholdengo
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 100 | 130 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Nosepass | Gimmighoul | |
| Chiêu mạnh nhất | 50+ Tumbling Attack · 3 năng lượng | 50× Triple Smash · 1 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 16,7 | 50,0 | |
| Chiêu thức | Poké-Body Competitiveness Top Chop · 2 NL · 30 Tumbling Attack · 3 NL · 50+ | Celebration · 1 NL Triple Smash · 1 NL · 50× | |
| Điểm yếu | Lửa +20 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Siêu linh -20 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 2 | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Không | Không | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Common | |
| Bộ thẻ | Arceus | 30th Celebration |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Probopass | Gholdengo |
|---|---|---|
| Probopass | – | Bình thường |
| Gholdengo | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.