Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Loại thẻ | Basic | |
| Hệ | Thép | |
| HP | 40 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 10 Electric Punch · 1 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 10,0 | |
| Chiêu thức | Electric Punch · 1 NL · 10 Heavy Metal · 2 NL · 10+ | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | |
| Hợp lệ | Không | |
| Độ hiếm | Common | |
| Bộ thẻ | POP Series 5 |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.