Stoutland vs Slaking
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 | Stage 2 · Single Strike | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 160 | 180 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Herdier | Vigoroth | |
| Chiêu mạnh nhất | 100+ Special Fang · 4 năng lượng | 120+ Rout · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 25,0 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Odor Sleuth · 2 NL Special Fang · 4 NL · 100+ | Ability Act Freely Rout · 3 NL · 120+ | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 4 | |
| Regulation | I | E | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Rare Holo | |
| Bộ thẻ | White Flare | Evolving Skies |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Stoutland | Slaking |
|---|---|---|
| Stoutland | – | Bình thường |
| Slaking | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, E): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.