Leavanny vs Serperior
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 2 | Stage 2 | |
| Hệ | Cỏ | Cỏ | |
| HP | 130 | 160 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Swadloon | Servine | |
| Chiêu mạnh nhất | 90+ X-Scissor · 2 năng lượng | 100+ Solar Coiling · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 45,0 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Healing Wrapping · 1 NL X-Scissor · 2 NL · 90+ | Regal Command · 1 NL · 20× Solar Coiling · 3 NL · 100+ | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | I | J | |
| Hợp lệ | Standard, Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Illustration Rare | Rare | |
| Bộ thẻ | White Flare | Perfect Order |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Leavanny | Serperior |
|---|---|---|
| Leavanny | – | Bình thường |
| Serperior | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Các thẻ thuộc nhiều đời luật khác nhau (Regulation I, J): thẻ cũ thường không còn dùng được ở thể thức Standard.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.