Greninja & Zoroark-GX vs Mega Darkrai ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · TAG TEAM · GX | Basic · MEGA · ex | |
| Hệ | Bóng tối | Bóng tối | |
| HP | 250 | 280 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 3 thẻ | 3 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 30+ Dark Pulse · 2 năng lượng | 110+ Dusk Raid · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 15,0 | 55,0 | |
| Chiêu thức | Dark Pulse · 2 NL · 30+ Dark Union-GX · 2 NL | Dusk Raid · 2 NL · 110+ Abyss Eye · 3 NL | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Siêu linh -20 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 2 | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo GX | Special Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Unbroken Bonds | Pitch Black |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Greninja & Zoroark-GX | Mega Darkrai ex |
|---|---|---|
| Greninja & Zoroark-GX | – | Bình thường |
| Mega Darkrai ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.