Scrafty vs Drapion
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Bóng tối | Bóng tối | |
| HP | 110 | 140 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Scraggy | Skorupi | |
| Chiêu mạnh nhất | 70 Headbang · 3 năng lượng | 100 Hazardous Tail · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 23,3 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Turf Raid · 2 NL · 20+ Headbang · 3 NL · 70 | Wrack Down · 2 NL · 60 Hazardous Tail · 3 NL · 100 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Siêu linh -20 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 3 | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare | Illustration Rare | |
| Bộ thẻ | Unified Minds | Perfect Order |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Scrafty | Drapion |
|---|---|---|
| Scrafty | – | Bình thường |
| Drapion | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.