Mawile-GX vs Galarian Perrserker V
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · GX | Basic · V | |
| Hệ | Thép | Thép | |
| HP | 170 | 200 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 10+ Wily Bite · 2 năng lượng | 20× Treasure Rush · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 5,0 | 10,0 | |
| Chiêu thức | Ability Captivating Wink Wily Bite · 2 NL · 10+ Big Eater-GX · 2 NL | Feelin' Fine · 1 NL Treasure Rush · 2 NL · 20× | |
| Điểm yếu | Lửa ×2 | Lửa ×2 | |
| Kháng | Siêu linh -20 | Cỏ -30 | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 2 | |
| Regulation | – | F | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo GX | Rare Holo V | |
| Bộ thẻ | Unified Minds | Lost Origin |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Mawile-GX | Galarian Perrserker V |
|---|---|---|
| Mawile-GX | – | Bình thường |
| Galarian Perrserker V | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.