Blastoise & Piplup-GX vs Magikarp & Wailord-GX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · TAG TEAM · GX | Basic · TAG TEAM · GX | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 270 | 300 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 3 thẻ | 3 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 150 Splash Maker · 3 năng lượng | 180 Super Splash · 5 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 50,0 | 36,0 | |
| Chiêu thức | Splash Maker · 3 NL · 150 Bubble Launcher-GX · 3 NL · 100+ | Super Splash · 5 NL · 180 Towering Splash-GX · 1 NL · 10 | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 4 | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Rainbow | Rare Ultra | |
| Bộ thẻ | Cosmic Eclipse | Team Up |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Blastoise & Piplup-GX | Magikarp & Wailord-GX |
|---|---|---|
| Blastoise & Piplup-GX | – | Bình thường |
| Magikarp & Wailord-GX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.