Zygarde vs Rayquaza-GX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic · GX | |
| Hệ | Rồng | Rồng | |
| HP | 150 | 180 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 150 Core Enforcer · 4 năng lượng | 30× Dragon Break · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 37,5 | 10,0 | |
| Chiêu thức | Land Crush · 3 NL · 80 Core Enforcer · 4 NL · 150 | Ability Stormy Winds Dragon Break · 3 NL · 30× Tempest-GX · 1 NL | |
| Điểm yếu | Tiên ×2 | Tiên ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 3 | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Rare Holo GX | |
| Bộ thẻ | Burning Shadows | Celestial Storm |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Zygarde | Rayquaza-GX |
|---|---|---|
| Zygarde | – | Bình thường |
| Rayquaza-GX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.