Eelektross vs Magnezone
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Stage 2 | Stage 2 | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 140 | 170 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Eelektrik | Magneton | |
| Chiêu mạnh nhất | 80+ Vacuum Bolt · 3 năng lượng | 180 Thunder · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 26,7 | 60,0 | |
| Chiêu thức | Dark Clamp · 2 NL · 50 Vacuum Bolt · 3 NL · 80+ | Magnetic Repulsion · 1 NL · 50 Thunder · 3 NL · 180 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Thép -20 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 3 | 2 | |
| Regulation | – | G | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Burning Shadows | Obsidian Flames |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Eelektross | Magnezone |
|---|---|---|
| Eelektross | – | Bình thường |
| Magnezone | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.