Silvally-GX vs Maushold ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Stage 1 · GX | Stage 1 · ex | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 210 | 230 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Type: Null | Tandemaus | |
| Chiêu mạnh nhất | 120 Turbo Drive · 3 năng lượng | 120 Nom-Nom-Nom Incisors · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | 60,0 | |
| Chiêu thức | Ability Gyro Unit Turbo Drive · 3 NL · 120 Rebel-GX · 3 NL · 50× | Ability Solidarity Nom-Nom-Nom Incisors · 2 NL · 120 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | – | |
| Regulation | – | G | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Rainbow | Double Rare | |
| Bộ thẻ | Crimson Invasion | Paradox Rift |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Silvally-GX | Maushold ex |
|---|---|---|
| Silvally-GX | – | Bình thường |
| Maushold ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.